Mục tiêu (Yêu cầu cần đạt)
- Nêu được các quy định cơ bản của pháp luật về bình đẳng giới trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, lao động, giáo dục và gia đình.
- Phân tích được ý nghĩa to lớn của bình đẳng giới đối với đời sống của con người và sự phát triển xã hội.
- Thực hiện và tôn trọng quyền bình đẳng giới, không phân biệt đối xử về giới trong mọi hoạt động thực tiễn.
Khái quát vấn đề
Bình đẳng giới là việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện phát huy năng lực trong mọi lĩnh vực. Việc áp dụng các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới (như tỷ lệ nữ lãnh đạo) không bị coi là phân biệt đối xử,.
Mạch cốt lõi: Quy định các lĩnh vực -> Biện pháp thúc đẩy -> Ý nghĩa.
- Chính trị & Kinh tế: Nam, nữ bình đẳng tham gia quản lý nhà nước, tự ứng cử; bình đẳng thành lập doanh nghiệp, tiếp cận vốn.
- Lao động & Giáo dục: Bình đẳng tuyển dụng, tiền công, chọn ngành nghề học tập, thụ hưởng chính sách giáo dục.
- Gia đình: Vợ, chồng có quyền ngang nhau trong tài sản chung và cùng quyết định các nguồn lực.
Nội dung trọng tâm 1: Quy định bình đẳng trong các lĩnh vực cụ thể
| Nội dung | Ý nghĩa / Ghi chú |
|---|---|
| Lao động & Giáo dục | Bình đẳng về điều kiện làm việc, tiền thưởng, bảo hiểm; bình đẳng về độ tuổi đi học, ngành nghề và bồi dưỡng. |
| Gia đình | Vợ chồng bình đẳng sở hữu tài sản chung; con trai, con gái được chăm sóc và tạo điều kiện phát triển như nhau. |
Nội dung trọng tâm 2: Ý nghĩa của bình đẳng giới
- Bảo đảm cho nam, nữ có cơ hội cùng có tiếng nói chung, cùng tham gia với vị trí ngang nhau trong việc quyết định các vấn đề chung của đất nước, cơ quan và gia đình.
- Mang lại những thay đổi tích cực, toàn diện trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và sự phát triển chung của xã hội.
Ghi nhớ nhanh
Nam và nữ có quyền, nghĩa vụ ngang nhau trong mọi lĩnh vực; các chính sách thúc đẩy như đảm bảo tỷ lệ lãnh đạo nữ là cần thiết và không phải là phân biệt đối xử.